Tủ sắt văn phòng Vì, sao chọn?
-
Bền & chịu lực tốt: khung thép chắc chắn, ít cong vênh so với tủ gỗ trong môi trường ẩm.
-
Sơn tĩnh điện chống gỉ: bề mặt mịn, bền màu, dễ vệ sinh, phù hợp khí hậu nhiệt đới.
-
An toàn & riêng tư: khóa cơ/khóa số/khóa điện tử theo nhu cầu.
-
Tối ưu diện tích: thiết kế modul cao 1m8–2m, nhiều khoang – nhiều kệ, dễ ghép nối.
-
Tính đồng bộ hình ảnh: tùy chọn màu sơn theo nhận diện thương hiệu.
Các dòng tủ sắt văn phòng phổ biến
-
Tủ hồ sơ sắt 2–3–4 cánh: kệ điều chỉnh cao thấp, khóa riêng từng cánh.
-
Tủ sắt cánh kính (nửa trên kính – nửa dưới kín): dễ quan sát tài liệu quan trọng.
-
Tủ map treo – tủ ngăn kéo ngang: lưu trữ bản vẽ, hồ sơ khổ lớn, dễ tra cứu.
-
Tủ sắt nhiều ngăn nhỏ (tài liệu cá nhân): phân loại theo phòng ban/nhân sự.
-
Tủ combo hồ sơ + locker: nửa trên hồ sơ, nửa dưới locker cá nhân cho nhân viên.
-
Tủ theo yêu cầu: kích thước, số tầng kệ, loại cánh (kín/kính/đục lỗ), màu sơn, loại khóa.
Mẹo chọn nhanh:
Phòng hành chính: tủ 3–4 cánh, kệ điều chỉnh, cánh kính quan sát nhanh.
Phòng kỹ thuật/kế toán: tủ map/ ngăn kéo ngang chịu tải, ray trượt êm.
Khu lưu trữ lâu dài: tủ kín hoàn toàn, gioăng chống bụi, khóa an toàn.
Thông số & hoàn thiện (tham khảo)
-
Vật liệu: thép cán nguội; xử lý bề mặt trước sơn.
-
Độ dày tôn: phổ biến 0.6–0.8 mm (tùy tải trọng & yêu cầu).
-
Sơn: tĩnh điện màu tiêu chuẩn (xám, trắng, kem…) hoặc theo mã màu doanh nghiệp.
-
Phụ kiện: tay nắm âm/nhô, bản lề bền, khóa cam/khóa số/khóa điện tử.
-
Tiện ích: kệ di động, lỗ thoáng khí, khe cắm nhãn, đệm chống ồn.
Kích thước gợi ý (tham khảo, có thể tùy chỉnh)
| Kiểu tủ | Rộng × Sâu × Cao (mm) | Ứng dụng |
|---|---|---|
| 2 cánh | 800 × 400 × 1800 | Hồ sơ A4/F4, văn phòng nhỏ |
| 3 cánh | 1200 × 450 × 1800 | Phòng ban 6–10 người |
| 4 cánh | 1600 × 450 × 2000 | Lưu trữ trung tâm |
| Cánh kính | 1000–1200 × 400–450 × 1800 | Tài liệu cần quan sát |
| Map treo/ngăn kéo | 1000–1200 × 450–600 × 1000–1300 | Bản vẽ, chứng từ dày |
Lưu ý: NAM TIẾN PHÁT JSC gia công theo yêu cầu để khớp mặt bằng thực tế.
Cách chọn tủ sắt văn phòng “chuẩn”
-
Xác định khối lượng hồ sơ: số bìa A4/F4, mật độ sử dụng, tải trọng kệ.
-
Đo không gian đặt tủ: chiều cao trần, bề rộng lối đi (≥ 90 cm), vị trí ổ điện/điều hòa.
-
Chọn loại cánh: kín (an toàn, ít bụi) hay kính (quan sát nhanh).
-
Chọn khóa: cơ (tiết kiệm), mã số (tiện), điện tử (hiện đại, audit).
-
Tính thẩm mỹ – đồng bộ: màu sơn theo brand, khe nhãn phân loại.
-
Kế hoạch mở rộng: ưu tiên modul dễ ghép, kệ rời điều chỉnh linh hoạt.
Quy trình đặt hàng tại NAM TIẾN PHÁT JSC
Khảo sát mặt bằng → Tư vấn layout → Thiết kế 2D/3D → Sản xuất & sơn tĩnh điện → Lắp đặt – Bàn giao → Hướng dẫn sử dụng & bảo hành.
Giá tủ sắt văn phòng gồm những yếu tố nào?
-
Kích thước – độ dày tôn – tải trọng kệ.
-
Số cánh – loại cánh – loại khóa – phụ kiện.
-
Màu sơn đặc biệt – khắc/tem logo.
-
Số lượng đặt hàng & tiến độ.
Gửi mặt bằng + nhu cầu lưu trữ, đội ngũ kỹ thuật sẽ đề xuất cấu hình tối ưu chi phí.
Bảo quản & vận hành
-
Lau bề mặt bằng khăn mềm ẩm; tránh hóa chất ăn mòn.
-
Sắp xếp trọng tâm ở kệ dưới, không quá tải một kệ.
-
Kiểm tra bản lề, tay nắm, chốt khóa mỗi 6–12 tháng; tra dầu nhẹ.
-
Với khóa số/điện tử: thay pin định kỳ, lưu master code an toàn.
Vì sao chọn NAM TIẾN PHÁT JSC?
-
Sản xuất trực tiếp tại TP.HCM, chủ động chất lượng – tiến độ.
-
Sơn tĩnh điện chuẩn, bền màu, kháng gỉ; kệ chịu lực tốt.
-
Tùy biến theo yêu cầu: kích thước, màu, cánh, khóa, logo.
-
Kinh nghiệm khách hàng FDI Hàn – Nhật tại các KCN miền Nam.
-
Dịch vụ trọn gói: khảo sát, thiết kế, sản xuất, lắp đặt, bảo hành.