Tủ derco là gì? Ứng dụng thực tế
-
Định nghĩa: Tủ trang trí/trưng bày có thiết kế đề cao thẩm mỹ, kết hợp ngăn/kệ lưu trữ thông minh.
-
Ứng dụng:
-
Nhà ở: phòng khách, phòng ăn, phòng ngủ (sideboard, console, tủ trang trí TV).
-
Văn phòng/Co-working: khu lễ tân, khu pantry, thư viện vật liệu.
-
F&B – Retail: trưng bày sản phẩm, ly tách, phụ kiện, quầy bar phụ.
-
Showroom: trưng bày mẫu, trophy, tài liệu.
-
Chất liệu & hoàn thiện
-
Khung thép sơn tĩnh điện: bền, chống gỉ, chịu lực tốt, dễ vệ sinh.
-
Cánh/kệ kính cường lực: sang trọng, dễ quan sát; tùy chọn kính trong/mờ.
-
Mặt gỗ công nghiệp/solid wood: ấm áp, cân bằng với khung kim loại.
-
Phụ kiện: bản lề êm, ray trượt, tay nắm tối giản; khóa cơ/điện tử nếu cần.
-
Màu sắc: trắng – đen – xám – kem hoặc mã màu theo nhận diện thương hiệu.
Các mẫu tủ derco phổ biến tại NAM TIẾN PHÁT JSC
-
Tủ decor cánh kính: kệ kính, đèn LED tùy chọn, phù hợp phòng khách/showroom.
-
Sideboard/buffet: nhiều ngăn kín + hộc kéo, tối ưu bàn ăn/khu pantry.
-
Console mảnh: đặt sảnh, sau sofa; khung thép mỏng, mặt gỗ/đá.
-
Tủ decor kết hợp locker: nửa trên trưng bày, nửa dưới cất đồ cá nhân cho office.
-
Tủ decor treo tường (floating): tiết kiệm diện tích, che giấu dây điện/thiết bị.
-
Thiết kế theo yêu cầu: kích thước – module – màu sơn – phụ kiện – logo/branding.
Lợi ích khi chọn tủ derco sắt sơn tĩnh điện
-
Đẹp & hiện đại: khung thép mảnh, sắc nét, hợp nhiều phong cách (minimal, industrial, Japandi).
-
Bền & ổn định: chịu lực tốt, ít cong vênh so với gỗ trong khí hậu ẩm.
-
Dễ bảo trì: bề mặt sơn tĩnh điện chống xước, lau chùi nhanh.
-
Tùy biến linh hoạt: thay đổi module, thêm kệ/cánh/khoá theo nhu cầu.
-
Hài hòa ngân sách: tỉ lệ chi phí/độ bền tối ưu cho dự án doanh nghiệp.
Gợi ý chọn kích thước & bố trí (tham khảo, có thể tùy chỉnh)
| Không gian | Kích thước gợi ý (R × S × C, mm) | Gợi ý cấu hình |
|---|---|---|
| Phòng khách/Showroom | 1200–1800 × 350–450 × 900–2000 | Cánh kính + kệ LED, mix hộc kéo |
| Pantry/Phòng ăn | 1200–1600 × 400–500 × 800–900 | Sideboard 3–4 cánh, mặt gỗ |
| Office/Co-working | 1000–1600 × 350–450 × 1200–2000 | Module mở + ngăn kín, khe nhãn |
| Café/Bar | 1000–2000 × 350–450 × 1800–2200 | Kệ kính, giá ly, ngăn khóa |
Quy trình đặt hàng
Khảo sát mặt bằng → Tư vấn layout & moodboard → Thiết kế 2D/3D → Sản xuất & sơn tĩnh điện → Lắp đặt – Bàn giao → Hướng dẫn bảo quản & bảo hành.
Giá tủ derco phụ thuộc vào
-
Kích thước & cấu hình (số ngăn/kệ/hộc).
-
Chất liệu (khung thép, kính, mặt gỗ/đá) & độ dày.
-
Loại phụ kiện (ray, bản lề, khóa, đèn LED).
-
Yêu cầu màu sơn/branding & tiến độ.
Gửi mặt bằng + ảnh tham chiếu, kỹ thuật sẽ đề xuất phương án tối ưu chi phí.
Bảo quản & vệ sinh
-
Lau khô/ẩm nhẹ; tránh hóa chất ăn mòn.
-
Phân bổ tải trọng: nặng ở kệ thấp, nhẹ ở kệ cao.
-
Kiểm tra bản lề/ray trượt 6–12 tháng; tra dầu định kỳ.
-
Với đèn LED/khóa điện tử: thay pin/bảo dưỡng theo khuyến nghị.